侵軼 qīn yì · xâm dật Hán Việt: xâm dật · Pinyin: qīn yì Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 軼 (dật)Pinyinqīn yìHán Việtxâm dậtCấu tạo侵 + 軼 · xâm + dật nghĩa thành phần: xâm + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"侵佚"; 侵犯袭击; 谓越权行事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"侵佚"。 2.侵犯袭击。 3.谓越权行事。