侵近 qīn jìn · xâm cận Hán Việt: xâm cận · Pinyin: qīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 近 (cận)Pinyinqīn jìnHán Việtxâm cậnCấu tạo侵 + 近 · xâm + cận nghĩa thành phần: xâm + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接近,靠近。Tân Hoa Tự Điển 1.接近,靠近。