侵鈔 qīn chāo · xâm sao Hán Việt: xâm sao · Pinyin: qīn chāo Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 鈔 (sao)Pinyinqīn chāoHán Việtxâm saoCấu tạo侵 + 鈔 · xâm + sao nghĩa thành phần: xâm + sao