侵食
xâm thực
Hán Việt: xâm thực · Pinyin: qīn shí
Tổng quan
ấn tới mà ăn dần ăn mòn. xâm thực xâm thực ☆Lấn tới mà ăn dần ăn mòn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấn tới mà ăn dần ăn mòn. xâm thực xâm thực ☆Lấn tới mà ăn dần ăn mòn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侵占吞食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侵占吞食。
ja
- JMdict encroachment|erosion|corrosion