侵駭 qīn hài · xâm hãi Hán Việt: xâm hãi · Pinyin: qīn hài Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 駭 (hãi)Pinyinqīn hàiHán Việtxâm hãiCấu tạo侵 + 駭 · xâm + hãi nghĩa thành phần: xâm + hãi