侵駭

qīn hài xâm hãi

Hán Việt: xâm hãi · Pinyin: qīn hài

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因入侵而惊扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因入侵而惊扰。