侵黑

qīn hēi xâm hắc

Hán Việt: xâm hắc · Pinyin: qīn hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天快黑的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天快黑的时候。