侶伴
lữ bạn
Hán Việt: lữ bạn · Pinyin: lǚ bàn
Tổng quan
bạn bè: bầu bạn/bằng hữu
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn bè: bầu bạn/bằng hữu
- Cihui bạn bè; bầu bạn; bằng hữu。伴侶。
ja
- JMdict companion
Hán Việt: lữ bạn · Pinyin: lǚ bàn
bạn bè: bầu bạn/bằng hữu