侶行 lǚ xíng·lữ hành Hán Việt: lữ hành · Pinyin: lǚ xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.结伴而行。 Cấu tạo: 侶 (lữ) + 行 (hành)Pinyinlǚ xíngHán Việtlữ hànhCấu tạo侶 + 行 · lữ + hành nghĩa thành phần: lữ + hành Từ liên quan Gần nghĩa侣伴 · 侶伴 · 行𢄂 · 行一 · 行業 · 行东 · 行為 · 行乐