便器

biàn qì tiện khí

Hán Việt: tiện khí · Pinyin: biàn qì

Tổng quan

bồn cầu | bồn tiểu

Cấu tạo: 便 (tiện) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn cầu | bồn tiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 便溺之器。舊時多為木、陶製品,可置於房間內,稱為「便壺」。今則採西式陶瓷製作,可分為小便器及大便器二種,利用虹吸作用排水,清理簡易、耐久、耐腐蝕,可保持環境清潔。

Eng

  • CC-CEDICT toilet|urinal
  • Cihui toilet; urinal

ja

  • JMdict toilet bowl|urinal|chamber pot|bedpan