便娟 tiện quyên Hán Việt: tiện quyên Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 娟 (quyên)Hán Việttiện quyênCấu tạo便 + 娟 · tiện + quyên nghĩa thành phần: tiện + quyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.輕盈美好。《楚辭.屈原.大招》:「豐肉微骨,體便娟只。」清.金農〈慕園題竹〉詩:「便娟修竹覆檐楹,出格幽姿天與成。」 2.迴旋飛舞。南朝宋.謝惠連〈雪賦〉:「初便娟於墀廡,末縈盈於帷席。」