便徑 tiện kính Hán Việt: tiện kính Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 徑 (kính)Hán Việttiện kínhCấu tạo便 + 徑 · tiện + kính nghĩa thành phần: tiện + kính Nghĩa EngCihui 便徑 iànjìng n. quick route; short cut