便待 tiện đãi Hán Việt: tiện đãi Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 待 (đãi)Hán Việttiện đãiCấu tạo便 + 待 · tiện + đãi nghĩa thành phần: tiện + đãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 就要。如:「再待一個時辰,便待離去。」