便急
tiện cấp
Hán Việt: tiện cấp · Pinyin: biàn jí
Tổng quan
cần đi vệ sinh | gấp đi tiểu hoặc đại tiện
Nghĩa
Việt
- Cihui cần đi vệ sinh | gấp đi tiểu hoặc đại tiện
Eng
- CC-CEDICT to need the toilet|urinary or defecatory urgency
- Cihui to need the toilet; urinary or defecatory urgency