便敏 tiện mẫn Hán Việt: tiện mẫn Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 敏 (mẫn)Hán Việttiện mẫnCấu tạo便 + 敏 · tiện + mẫn nghĩa thành phần: tiện + mẫn