便会 tiện hội Hán Việt: tiện hội Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 会 (hội)Hán Việttiện hộiCấu tạo便 + 会 · tiện + hội nghĩa thành phần: tiện + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 就能、就會。如:「他五歲便會吟詩。」《老殘遊記》第一回:「到了之後,送他一個羅盤,他有了方向,便會走了。」