便有

tiện hữu

Hán Việt: tiện hữu

Tổng quan

liền có

Cấu tạo: 便 (tiện) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liền có

Eng

  • Cihui 便有 iànyǒu v.p. and then there is/are ...