便條

biàn tiáo tiện điều

Hán Việt: tiện điều · Pinyin: biàn tiáo

Tổng quan

(không chính thức) mẩu ghi chú | LT:張|张,個|个

Cấu tạo: 便 (tiện) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (không chính thức) mẩu ghi chú | LT:張|张,個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容為簡單事項的非正式簡便紙條。如:「昨天我桌上放了張便條。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);写上简单事项的纸条;非正式的书信或通知。

Eng

  • CC-CEDICT (informal) note|CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]
  • Cihui (informal) note; CL:張|张,個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

便笺 · 条子