便步

biàn bù tiện bộ

Hán Việt: tiện bộ · Pinyin: biàn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般的步伐。《軍語.駐軍軍語.便步》:「便步,尋常之步度也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 队伍行进的一种步法,随意行走的姿势。

Eng

  • Cihui 便步 biànbù v. <mil.> walk at ease