便毒

tiện độc

Hán Việt: tiện độc

Tổng quan

viêm tuyến bạch huyết ở bẹn; tiện độc。中醫指腫脹而未潰破的腹股溝部淋巴結炎。

Cấu tạo: 便 (tiện) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm tuyến bạch huyết ở bẹn; tiện độc。中醫指腫脹而未潰破的腹股溝部淋巴結炎。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指腫脹而未潰爛的腹股溝部淋巴腺炎。《金瓶梅》第六一回:「坐想了半日,說道:『我想起來了。不是便毒魚口,定然是經水不調勻。』」

Eng

  • Cihui 便毒 biàndú n. <med.> inguinal bubo