便水 tiện thủy Hán Việt: tiện thủy Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 水 (thủy)Hán Việttiện thủyCấu tạo便 + 水 · tiện + thủy nghĩa thành phần: tiện + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熟習水性,擅長游泳。《隋書.卷五○.列傳.郭榮》:「孝先於上流縱大筏以擊浮橋,護令榮督便水者引取其筏。」