便池

biàn chítiện trì

Hán Việt: tiện trì · Pinyin: biàn chí

Tổng quan

máng tiểu; hố tiêu; hố xí; cầu tiêu; bình đái; chỗ đi tiểu

Cấu tạo: 便 (tiện) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn tiểu
  • Tần suất từ bồn tiểu; máng tiểu; hố tiêu; hố xí; cầu tiêu; bình đái; chỗ đi tiểu
  • Biên soạn 便池 iànchí n. urinal

Eng

  • Cihui urinal
  • Tần suất từ 便池 iànchí n. urinal

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器