便溺
tiện nịch
Hán Việt: tiện nịch · Pinyin: biàn niào
Tổng quan
đi tiểu hoặc đi tiêu | nước tiểu và phân
Nghĩa
Việt
- Cihui đi tiểu hoặc đi tiêu | nước tiểu và phân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排泄大小便。如:「不可隨地便溺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排泄大小便:不许随地~;屎和尿:这种动物的~有种特殊的气味。
Eng
- CC-CEDICT to urinate or defecate|urine and feces
- Cihui to urinate or defecate; urine and feces