便爐 tiện lô Hán Việt: tiện lô Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 爐 (lô)Hán Việttiện lôCấu tạo便 + 爐 · tiện + lô nghĩa thành phần: tiện + lô Nghĩa EngCihui 便爐 iànlú n. chafing pot