便碟

tiện điệp

Hán Việt: tiện điệp

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (điệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現成的菜色。《儒林外史》第二五回:「倪老爹道:『長兄,我們自己人,吃個便碟罷。』」