便章 tiện chương Hán Việt: tiện chương Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 章 (chương)Hán Việttiện chươngCấu tạo便 + 章 · tiện + chương nghĩa thành phần: tiện + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辨別明白。《史記.卷一.五帝本紀》:「九族既睦,便章百姓。」也作「平章」。EngCihui 便章 iànzhāng* n. <wr.> ordinary dress/clothing