便罢 tiện bãi Hán Việt: tiện bãi Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 罢 (bãi)Hán Việttiện bãiCấu tạo便 + 罢 · tiện + bãi nghĩa thành phần: tiện + bãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罷了。用於句末,有為下句蓄勢的作用。如:「不來便罷,要來就得預先通知我!」