便美 tiện mĩ Hán Việt: tiện mĩ Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 美 (mĩ)Hán Việttiện mĩCấu tạo便 + 美 · tiện + mĩ nghĩa thành phần: tiện + mĩ