便腹 biàn fù · tiện phúc Hán Việt: tiện phúc · Pinyin: biàn fù Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 腹 (phúc)Pinyinbiàn fùHán Việttiện phúcCấu tạo便 + 腹 · tiện + phúc nghĩa thành phần: tiện + phúc