便菜 tiện thái Hán Việt: tiện thái Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 菜 (thái)Hán Việttiện tháiCấu tạo便 + 菜 · tiện + thái nghĩa thành phần: tiện + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平常吃的菜餚。如:「都是一些家常便菜,請隨意用,不要客氣。」EngCihui 便菜 iàncài* n. ordinary/everyday dish Từ liên quan Từ đồng nghĩa便饭