便路 tiện lộ Hán Việt: tiện lộ Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 路 (lộ)Hán Việttiện lộCấu tạo便 + 路 · tiện + lộ nghĩa thành phần: tiện + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 近路。南朝陳.徐陵〈宛轉歌〉:「不怨前階促織鳴,偏愁便路擣衣聲。」EngCihui 便路 iànlù n. short cut; convenient route