便辟

tiện tích

Hán Việt: tiện tích

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於迎合他人。《論語.季氏》:「益者三友,損者三友。友直、友諒、友多聞,益矣;友便辟、友善柔、友便佞,損矣。」

Eng

  • Cihui 便辟 iánpì n. a man of specious airs