便邮

tiện bưu

Hán Việt: tiện bưu

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (bưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順便為人傳送書信的人。宋.蘇軾〈菩薩蠻.落花閒院〉詞:「郵便問人羞,羞人問便郵。」