便鞋

biàn xié tiện hài

Hán Việt: tiện hài · Pinyin: biàn xié

Tổng quan

giày vải | dép lê

Cấu tạo: 便 (tiện) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày vải | dép lê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舒適、輕便的鞋子。如:「換上便鞋去逛街才不累。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻便的鞋,一般指布鞋。

Eng

  • CC-CEDICT cloth shoes|slippers
  • Cihui cloth shoes; slippers