便养 tiện dưỡng Hán Việt: tiện dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 养 (dưỡng)Hán Việttiện dưỡngCấu tạo便 + 养 · tiện + dưỡng nghĩa thành phần: tiện + dưỡng