系仰 hệ ngưỡng Hán Việt: hệ ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 仰 (ngưỡng)Hán Việthệ ngưỡngCấu tạo系 + 仰 · hệ + ngưỡng nghĩa thành phần: hệ + ngưỡng