系嗣 hệ tự Hán Việt: hệ tự Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 嗣 (tự)Hán Việthệ tựCấu tạo系 + 嗣 · hệ + tự nghĩa thành phần: hệ + tự