係獲

xì huò hệ hoạch

Hán Việt: hệ hoạch · Pinyin: xì huò

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (hoạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繫縛虜獲。漢.桓寬《鹽鐵論.本議篇》:「先帝哀邊人之久患,苦為虜所係獲也。」

Eng

  • Cihui 繫獲 ìhuò v. <wr.> capture