係絫 hệ lũy Hán Việt: hệ lũy Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"系累"。 Cấu tạo: 系 (hệ) + 絫 (lũy)Hán Việthệ lũyCấu tạo系 + 絫 · hệ + lũy nghĩa thành phần: hệ + lũy Từ liên quan Gần nghĩa係念 · 係數 · 係累 · 系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带