系虏 hệ lỗ Hán Việt: hệ lỗ Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 虏 (lỗ)Hán Việthệ lỗCấu tạo系 + 虏 · hệ + lỗ nghĩa thành phần: hệ + lỗ