係蹄

xì tí hệ đề

Hán Việt: hệ đề · Pinyin: xì tí

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以繩套住獸足的捕獸工具。《戰國策.趙策三》:「人有置係蹄者而得虎,虎怒,決蹯而去。」也稱為「系蹄」。