促促刺刺 cù cù cì cì·xúc xúc thứ thứ Hán Việt: xúc xúc thứ thứ · Pinyin: cù cù cì cì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容很不安宁的样子。 Cấu tạo: 促 (xúc) + 促 (xúc) + 刺 (thứ) + 刺 (thứ)Pinyincù cù cì cìHán Việtxúc xúc thứ thứCấu tạo促 + 促 + 刺 + 刺 · xúc + xúc + thứ + thứ nghĩa thành phần: xúc + xúc + thứ + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容很不安宁的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa刺刺不休 · 刺刺挠挠 · 刺刺撓撓 · 刺刺着