促凝劑 cù níng jì · xúc ngưng tề Hán Việt: xúc ngưng tề · Pinyin: cù níng jì Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)Pinyincù níng jìHán Việtxúc ngưng tềCấu tạo促 + 凝 + 劑 · xúc + ngưng + tề nghĩa thành phần: xúc + ngưng + tề