促密 cù mì · xúc mật Hán Việt: xúc mật · Pinyin: cù mì Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 密 (mật)Pinyincù mìHán Việtxúc mậtCấu tạo促 + 密 · xúc + mật nghĩa thành phần: xúc + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急促繁密; 紧密。Tân Hoa Tự Điển 1.急促繁密。 2.紧密。