促急

cù jí xúc cấp

Hán Việt: xúc cấp · Pinyin: cù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严酷,不宽容; 急躁; 匆促;匆忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严酷,不宽容。 2.急躁。 3.匆促;匆忙。