促恰 cù qià · xúc kháp Hán Việt: xúc kháp · Pinyin: cù qià Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 恰 (kháp)Pinyincù qiàHán Việtxúc khápCấu tạo促 + 恰 · xúc + kháp nghĩa thành phần: xúc + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"促掐"。