促救 cù jiù · xúc cứu Hán Việt: xúc cứu · Pinyin: cù jiù Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 救 (cứu)Pinyincù jiùHán Việtxúc cứuCấu tạo促 + 救 · xúc + cứu nghĩa thành phần: xúc + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速救助。Tân Hoa Tự Điển 1.急速救助。