促斂 cù liǎn · xúc liễm Hán Việt: xúc liễm · Pinyin: cù liǎn Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 斂 (liễm)Pinyincù liǎnHán Việtxúc liễmCấu tạo促 + 斂 · xúc + liễm nghĩa thành phần: xúc + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拢,聚拢。Tân Hoa Tự Điển 1.收拢,聚拢。