促數 cù shù · xúc sổ Hán Việt: xúc sổ · Pinyin: cù shù Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 數 (sổ)Pinyincù shùHán Việtxúc sổCấu tạo促 + 數 · xúc + sổ nghĩa thành phần: xúc + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多;频繁。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多;频繁。