促斂 cù liǎn · xúc liễm Hán Việt: xúc liễm · Pinyin: cù liǎn Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 斂 (liễm)Pinyincù liǎnHán Việtxúc liễmCấu tạo促 + 斂 · xúc + liễm nghĩa thành phần: xúc + liễm